LH 370
LỌT LÒNG KHUÔN: 620 x 610
MỞ KHUÔN: 545 mm
CẢO: 65 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN:  900 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 1995

LH280 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 510 x 510
MỞ KHUÔN: 470 mm
CẢO: 45 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 360 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT:

km 280 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 620 x 620
MỞ KHUÔN: 595 mm
CẢO: 63 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 680 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 1996

FCS 220 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 520 x 460
MỞ KHUÔN: 440 mm
CẢO: 57 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 460 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 2002

JSW 220 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 580 x 580
MỞ KHUÔN: 550 mm
CẢO: 53 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 420 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 2000

NISSEI 260 2
LỌT LÒNG KHUÔN: 610 x 610
MỞ KHUÔN: 600 mm
CẢO: 61 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN:580 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT:

CLF 250 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 555 x 550
MỞ KHUÔN: 520 mm
CẢO: 55 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 650 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 1998

CLF 400 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 680 x 600
MỞ KHUÔN: 620 mm
CẢO: 75 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 1330 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 2004

NR 250 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 508 x 508
MỞ KHUÔN: 485 mm
CẢO: 55 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 530 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 1999

TOYO 250 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 610 x 610
MỞ KHUÔN: 580 mm
CẢO: 60 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 620 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 1994

NR 250 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 508 x 508
MỞ KHUÔN: 485 mm
CẢO: 55 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 530 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 2000

NN 250 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 610 x 610
MỞ KHUÔN: 550 mm
CẢO: 60 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 570 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 2001

LH 280 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 510 x 510
MỞ KHUÔN: 470 mm
CẢO: 55 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 540 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 1996

JSW 220 1
LỌT LÒNG KHUÔN: 580 x 580
MỞ KHUÔN: 550 mm
CẢO: 53 mm
PHUN KEO TỐI ĐA 1 LẦN: 420 G (PS)
NĂM SẢN XUẤT: 2004